辞書/Tra từ
Gõ kanji, kana, romaji, tiếng Việt hoặc tiếng Anh — máy tự nhận. Nghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung dần; chưa có thì hiện tiếng Anh.
Hiểu là tiếng Anh · 30 kết quả
Theo nghĩa
sinh viên
học sinh
sinh viên quốc tế
cao học sinh; sinh viên trung học
encollege student, university student
hậu bồi; sinh viên mới; thành viên mới
học bổng
đi qua; cho qua; truyền; mở đường; thấm
suốt năm; luôn luôn
đời; sinh viên
đang học; đang theo học
học sinh tiểu học; học sinh lớp 1‑6
học sinh năm; sinh viên năm; học sinh lớp
học trò; môn đồ; (ĐỆ TỬ)
hồ sơ bệnh án; sổ bệnh
độ senior; lớn tuổi hơn
sinh viên mới
học sinh năm nhất; sinh viên năm nhất; người mới
HỒI SINH: hồi sinh; tái sinh; sinh viên năm n
giảm giá sinh viên
học giả
thời sinh viên
học sinh
học trò cũ
đang làm việc; sinh viên dự thi
sách tham khảo; sách học tập; sách bổ trợ
người thầy và học trò
người đứng đầu; vị trí cao nhất
người tài năng
encram school student; student of a private-tutoring school