Kaori Dict

/Tra từ

Gõ kanji, kana, romaji, tiếng Việt hoặc tiếng Anh — máy tự nhận. Nghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung dần; chưa có thì hiện tiếng Anh.

Hiểu là tiếng Anh · 30 kết quả

Theo nghĩa

がくせいgakuseiHỌC SINH

sinh viên

N5
せいとseitoSINH ĐỒ

học sinh

N5
りゅうがくせいryuugakuseiLƯU HỌC SINH

sinh viên quốc tế

N5
こうこうせいkoukouseiCAO HIỆU SINH

cao học sinh; sinh viên trung học

N4
だいがくせいdaigakuseiĐẠI HỌC SINH

encollege student, university student

N4
こうはいkouhaiHẬU BỐI

hậu bồi; sinh viên mới; thành viên mới

N3
しょうがくきんshougakukinTƯỞNG HỌC KIM

học bổng

N3
とおすtoosu

đi qua; cho qua; truyền; mở đường; thấm

N3
ねんじゅうnenjuuNIÊN TRUNG

suốt năm; luôn luôn

N3
せいseiSINH

đời; sinh viên

N3
ざいがくzaigakuTẠI HỌC

đang học; đang theo học

N2
しょうがくせいshougakuseiTIỂU HỌC SINH

học sinh tiểu học; học sinh lớp 1‑6

N2
ねんせいnenseiNIÊN SINH

học sinh năm; sinh viên năm; học sinh lớp

N2
でしdeshiĐỆ TỬ

học trò; môn đồ; (ĐỆ TỬ)

N2
karute

hồ sơ bệnh án; sổ bệnh

N1
ねんちょうnenchouNIÊN TRƯỞNG

độ senior; lớn tuổi hơn

N1
しんにゅうせいshinnyuuseiTÂN NHẬP SINH

sinh viên mới

N1
いちねんせいichinenseiNHẤT NIÊN SINH

học sinh năm nhất; sinh viên năm nhất; người mới

thông dụng
かいせいkaiseiHỒI SINH

HỒI SINH: hồi sinh; tái sinh; sinh viên năm n

thông dụng
がくわりgakuwariHỌC CẮT

giảm giá sinh viên

thông dụng
がっきゅうgakkyuuHỌC CỨU

học giả

thông dụng
がくせいじだいgakuseijidaiHỌC SINH THỜI ĐẠI

thời sinh viên

thông dụng
がくとgakutoHỌC ĐỒ

học sinh

thông dụng
おしえごoshiego

học trò cũ

thông dụng
げんえきgen'ekiHIỆN DỊCH

đang làm việc; sinh viên dự thi

thông dụng
さんこうしょsankoushoSÂM KHẢO THƯ

sách tham khảo; sách học tập; sách bổ trợ

thông dụng
していshiteiSƯ ĐỆ

người thầy và học trò

thông dụng
しゅせきshusekiCHỦ TỊCH

người đứng đầu; vị trí cao nhất

thông dụng
しゅうさいshuusaiTÚ TÀI

người tài năng

thông dụng
じゅくせいjukuseiTHỤC SINH

encram school student; student of a private-tutoring school

thông dụng

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

student — Tra từ tiếng Nhật · Kaori Dict