嚴重急性呼吸系統綜合症
giản thể: 严重急性呼吸系统综合症
yánzhòngjíxìnghūxīxìtǒngzōnghézhèng
[ㄧㄢˊ ㄓㄨㄥˋ ㄐㄧˊ ㄒㄧㄥˋ ㄏㄨ ㄒㄧ ㄒㄧˋ ㄊㄨㄥˇ ㄗㄨㄥ ㄏㄜˊ ㄓㄥˋ]
NGHIÊM TRỌNG CẤP TÍNH HÔ HẤP HỆ THỐNG TỔNG HỢP CHỨNG
- 1.hội chứng hô hấp cấp tính nghiêm trọng (SARS)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 急CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!
- 系HỆ (系) – hệ thống: Bàn tay kéo sợi tơ (糸 mịch) nối vật này với vật kia — mọi thứ buộc thành chuỗi: HỆ thống, khoa HỆ.
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.