中共中央紀委監察部
giản thể: 中共中央纪委监察部
zhōnggòngzhōngyāngjìwěijiānchábù
[ㄓㄨㄥ ㄍㄨㄥˋ ㄓㄨㄥ ㄧㄤ ㄐㄧˋ ㄨㄟˇ ㄐㄧㄢ ㄔㄚˊ ㄅㄨˋ]
TRUNG CỘNG TRUNG ƯƠNG KỶ UỶ GIAM SÁT BỘ
- 1.ủy ban kỷ luật đảng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 共CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.
- 部BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.