中華全國體育總會
giản thể: 中华全国体育总会
ZhōnghuáQuánguóTǐyùZǒnghuì
[ㄓㄨㄥ ㄏㄨㄚˊ ㄑㄩㄢˊ ㄍㄨㄛˊ ㄊㄧˇ ㄩˋ ㄗㄨㄥˇ ㄏㄨㄟˋ]
TRUNG HOA TOÀN QUỐC THỂ DỤC TỔNG HỘI
- 1.Liên đoàn Thể thao Toàn quốc Trung Hoa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 華HOA (華) – rực rỡ; Trung Hoa: Bụi cây (艹 thảo) trổ chùm bông tầng tầng lớp lớp — HOA lệ rực rỡ, người HOA tự nhận là 'đóa hoa'.
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.