中國無線電頻譜管理和監測
giản thể: 中国无线电频谱管理和监测
Zhōngguówúxiàndiànpínpǔguǎnlǐhéjiāncè
[ㄓㄨㄥ ㄍㄨㄛˊ ㄨˊ ㄒㄧㄢˋ ㄉㄧㄢˋ ㄆㄧㄣˊ ㄆㄨˇ ㄍㄨㄢˇ ㄌㄧˇ ㄏㄜˊ ㄐㄧㄢ ㄘㄜˋ]
TRUNG QUỐC VÔ TUYẾN ĐIỆN TẦN PHẢ QUẢN LÝ HOÀ GIAM TRẮC
- 1.Ủy ban Quản lý Tần số Vô tuyến điện Quốc gia Trung Quốc (SRRC)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
- 中trung, trúngtrung tâm
- 國quốcquốc gia, đất nước, quốc gia
- 無vô, môphủ nhận, không, không có
- 線tuyếnsợi chỉ, đường, dây dẫn
- 電điệnđiện
- 頻tầnthường xuyên, lặp lại
- 譜phả, phổsổ đăng ký, danh sách, bảng
- 管quảnống, ống dẫn
- 理lý, lílý lẽ, logic
- 和hoà, hoạ, ù, hồhòa — hòa hợp, bình an
- 監giam, giámkiểm soát, điều khiển, chỉ đạo
- 測trắcđo, ước lượng, suy đoán
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 和HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
- 管QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.