中國殘疾人聯合會
giản thể: 中国残疾人联合会
ZhōngguóCánjírénLiánhéhuì
[ㄓㄨㄥ ㄍㄨㄛˊ ㄘㄢˊ ㄐㄧˊ ㄖㄣˊ ㄌㄧㄢˊ ㄏㄜˊ ㄏㄨㄟˋ]
TRUNG QUỐC TÀN TẬT NHÂN LIÊN HỢP HỘI
- 1.Liên đoàn Người khuyết tật Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.