中國人民武裝警察部隊
giản thể: 中国人民武装警察部队
ZhōngguóRénmínWǔzhuāngJǐngcháBùduì
[ㄓㄨㄥ ㄍㄨㄛˊ ㄖㄣˊ ㄇㄧㄣˊ ㄨˇ ㄓㄨㄤ ㄐㄧㄥˇ ㄔㄚˊ ㄅㄨˋ ㄉㄨㄟˋ]
TRUNG QUỐC NHÂN DÂN VÕ TRANG CẢNH SÁT BỘ ĐỘI
- 1.Lực lượng Cảnh sát Vũ trang Nhân dân Trung Quốc (PAP, còn gọi là CAPF)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.
- 裝TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.
- 部BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.