中蘇解決懸案大綱協定
giản thể: 中苏解决悬案大纲协定
ZhōngSūjiějuéxuánàndàgāngxiédìng
[ㄓㄨㄥ ㄙㄨ ㄐㄧㄝˇ ㄐㄩㄝˊ ㄒㄩㄢˊ ㄢˋ ㄉㄚˋ ㄍㄤ ㄒㄧㄝˊ ㄉㄧㄥˋ]
TRUNG TÔ GIẢI QUYẾT HUYỀN ÁN ĐẠI CƯƠNG HIỆP ĐỊNH
- 1.hiệp ước năm 1923 bình thường hóa quan hệ giữa Liên Xô và chính phủ quân phiệt miền Bắc Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.
- 決QUYẾT (決) – quyết định: Nước (氵) phá toang (夬) con đê — dứt khoát một dòng chảy, đã QUYẾT là làm, QUYẾT định!
- 綱CƯƠNG (綱) – giềng mối: Sợi thừng lớn (糹 mịch) căng trên sống núi (岡 cương) giữ cả tấm lưới — nắm dây CƯƠNG là nắm đề CƯƠNG toàn cục.
- 解GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.