你走你的陽關道,我過我的獨木橋
giản thể: 你走你的阳关道,我过我的独木桥
nǐzǒunǐdeYángguānDào,wǒguòwǒdedúmùqiáo
[ㄋㄧˇ ㄗㄡˇ ㄋㄧˇ ㄉㄜ˙ ㄧㄤˊ ㄍㄨㄢ ㄉㄠˋ ㄨㄛˇ ㄍㄨㄛˋ ㄨㄛˇ ㄉㄜ˙ ㄉㄨˊ ㄇㄨˋ ㄑㄧㄠˊ]
NỄ TẨU NỄ ĐÍCH DƯƠNG QUAN ĐẠO , NGÃ QUÁ NGÃ ĐÍCH ĐỘC MỘC KIỀU
- 1.nghĩa đen: bạn đi đường lớn của bạn, tôi qua cầu độc mộc của tôi (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: bạn đi đường của bạn, tôi đi đường của tôi
- 3.bạn làm theo cách của bạn, tôi làm theo cách của tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 你NHĨ (你) – bạn: Người (亻 nhân) đứng đối diện, tay chỉ về phía BẠN — 'nhĩ' nghe như gọi 'này, bạn ơi!'.
- 我NGÃ (我) – tôi: Bàn tay (扌 thủ) nắm chặt cây giáo (戈 qua) — TÔI tự cầm vũ khí bảo vệ chính mình.
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
- 的ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.
- 關QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.