元江哈尼族彞族傣族自治縣
giản thể: 元江哈尼族彝族傣族自治县
YuánjiāngHānízúYízúDǎizúZìzhìxiàn
[ㄩㄢˊ ㄐㄧㄤ ㄏㄚ ㄋㄧˊ ㄗㄨˊ ㄧˊ ㄗㄨˊ ㄉㄞˇ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄒㄧㄢˋ]
NGUYÊN GIANG HA NI TỘC DI TỘC THÁI TỘC TỰ TRỊ HUYỆN
- 1.huyện tự trị Nguyên Giang của tộc Hà Nhì, Di và Thái ở Ngọc Khê 玉溪[Yu4 xi1], Vân Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
- 元nguyênđầu tiên
- 江giangsông lớn
- 哈ha, hà, hóptiếng cười
- 尼nini cô
- 族tộcgia đình, dân tộc, nhóm người
- 彞diDương
- 族tộcgia đình, dân tộc, nhóm người
- 傣tháidân tộc Dai sinh sống ở miền Nam Trung Quốc
- 族tộcgia đình, dân tộc, nhóm người
- 自tựmình, riêng tư
- 治trịchí — cai trị, điều hành, quản lý
- 縣huyệnhuyện, quận, đơn vị hành chính
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 元NGUYÊN (元) – đầu tiên/đồng tiền: Hai (二) nét trên đầu người (儿) — cái ĐẦU là gốc, NGUYÊN thủy; tiêu tiền cũng đếm từng đồng NGUYÊN.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.