學華語Kaori Dict

克孜勒蘇柯爾克孜自治州

giản thể: 克孜勒苏柯尔克孜自治州

ěrzhìzhōu

ㄎㄜˋ ㄗ ㄌㄜˋ ㄙㄨ ㄎㄜ ㄦˇ ㄎㄜˋ ㄗ ㄗˋ ㄓˋ ㄓㄡ

KHẮC TƯ LẶC TÔ KHA NHĨ KHẮC TƯ TỰ TRỊ CHÂU

  1. 1.Châu tự trị Kyrgyz Kizilsu hoặc Qizilsu ở Tân Cương

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

克孜勒苏柯尔克孜自治州 nghĩa là gì? · Kaori Dict