克孜勒蘇柯爾克孜自治州
giản thể: 克孜勒苏柯尔克孜自治州
KèzīlèsūKēěrkèzīZìzhìzhōu
[ㄎㄜˋ ㄗ ㄌㄜˋ ㄙㄨ ㄎㄜ ㄦˇ ㄎㄜˋ ㄗ ㄗˋ ㄓˋ ㄓㄡ]
KHẮC TƯ LẶC TÔ KHA NHĨ KHẮC TƯ TỰ TRỊ CHÂU
- 1.Châu tự trị Kyrgyz Kizilsu hoặc Qizilsu ở Tân Cương

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.