全國人民代表大會常務委員會
giản thể: 全国人民代表大会常务委员会
QuánguóRénmínDàibiǎoDàhuìChángwùWěiyuánhuì
[ㄑㄩㄢˊ ㄍㄨㄛˊ ㄖㄣˊ ㄇㄧㄣˊ ㄉㄞˋ ㄅㄧㄠˇ ㄉㄚˋ ㄏㄨㄟˋ ㄔㄤˊ ㄨˋ ㄨㄟˇ ㄩㄢˊ ㄏㄨㄟˋ]
TOÀN QUỐC NHÂN DÂN ĐẠI BIỂU ĐẠI HỘI THƯỜNG VỤ UỶ VIÊN HỘI
- 1.Ủy ban Thường vụ của Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
- 全toànduy trì
- 國quốcquốc gia, đất nước, quốc gia
- 人nhânngười
- 民dânngười, dân, công dân
- 代đạithay thế, thế hệ
- 表biểuthể hiện, biểu lộ, biểu thị, trưng bày
- 大đạiđại — lớn, to, rộng, lớn lao, cao
- 會hội, cốitập hợp
- 常thườngthường, bình thường, thường xuyên, đều đặn
- 務vụcông việc, sự nghiệp
- 委uỷ, uyphái谴
- 員viênthành viên
- 會hội, cốitập hợp
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 代ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
- 員VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 常THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.
- 表BIỂU (表) – bên ngoài; bảng: Áo lông (毛 mao) khoác ngoài áo vải (衣 y) — lớp NGOÀI ai cũng thấy, BIỂU hiện ra mặt, xem BIỂU đồ.