農村家庭聯產承包責任制
giản thể: 农村家庭联产承包责任制
nóngcūnjiātíngliánchǎnchéngbāozérènzhì
[ㄋㄨㄥˊ ㄘㄨㄣ ㄐㄧㄚ ㄊㄧㄥˊ ㄌㄧㄢˊ ㄔㄢˇ ㄔㄥˊ ㄅㄠ ㄗㄜˊ ㄖㄣˋ ㄓˋ]
NÔNG THÔN GIA ĐÌNH LIÊN SẢN THỪA BAO TRÁCH NHIỆM CHẾ
- 1.hệ thống khoán trách nhiệm hộ gia đình nông thôn, chính sách của chính phủ Trung Quốc liên kết thu nhập nông thôn với năng suất

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 任NHIỆM (任) – gánh vác: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng hai đầu (壬 nhâm) — nhận việc là gánh NHIỆM vụ, trách nhiệm trên vai.
- 包BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 產SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.
- 農NÔNG (農) – nhà nông: Từ buổi sớm tinh mơ (辰) đã còng lưng cong (曲) người trên ruộng — đời nhà NÔNG.