前郭爾羅斯蒙古族自治縣
giản thể: 前郭尔罗斯蒙古族自治县
QiánguōěrLuósīMěnggǔzúZìzhìxiàn
[ㄑㄧㄢˊ ㄍㄨㄛ ㄦˇ ㄌㄨㄛˊ ㄙ ㄇㄥˇ ㄍㄨˇ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄒㄧㄢˋ]
TIỀN QUÁCH NHĨ LA TƯ MÔNG CỔ TỘC TỰ TRỊ HUYỆN
- 1.huyện tự trị Mông Cổ Tiền Quách Nhĩ La Tư, Tùng Nguyên 松原, Cát Lâm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.