加利福尼亞大學洛杉磯分校
giản thể: 加利福尼亚大学洛杉矶分校
JiālìfúníyàDàxuéLuòshānjīFēnxiào
[ㄐㄧㄚ ㄌㄧˋ ㄈㄨˊ ㄋㄧˊ ㄧㄚˋ ㄉㄚˋ ㄒㄩㄝˊ ㄌㄨㄛˋ ㄕㄢ ㄐㄧ ㄈㄣ ㄒㄧㄠˋ]
GIA LỢI PHÚC NI Á ĐẠI HỌC LẠC SAM KY PHÂN HIỆU

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 校HIỆU (校) – trường học: Hàng cây (木 mộc) nơi bạn bè giao lưu (交 giao) — sân trường rợp bóng, ngôi trường gọi là học HIỆU.