加密套接字協議層
giản thể: 加密套接字协议层
jiāmìtàojiēzìxiéyìcéng
[ㄐㄧㄚ ㄇㄧˋ ㄊㄠˋ ㄐㄧㄝ ㄗˋ ㄒㄧㄝˊ ㄧˋ ㄘㄥˊ]
GIA MẬT SÁO TIẾP TỰ HIỆP NGHỊ TẦNG
- 1.Lớp cổng bảo mật (SSL) (tin học)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
- 套SÁO (套) – bộ/bao: Người dang tay (大) tròng tấm vải dài (镸) qua đầu — BAO trùm kín, một BỘ đồ; nói theo khuôn là nói SÁO.
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
- 接TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.
- 議NGHỊ (議) – bàn luận: Lời nói (言) vì việc nghĩa (義) — họp nhau bàn điều phải, hội NGHỊ, đề nghị, nghị luận.