印江土家族苗族自治縣
giản thể: 印江土家族苗族自治县
YìnjiāngTǔjiāzúMiáozúZìzhìxiàn
[ㄧㄣˋ ㄐㄧㄤ ㄊㄨˇ ㄐㄧㄚ ㄗㄨˊ ㄇㄧㄠˊ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄒㄧㄢˋ]
ẤN GIANG THỔ GIA TỘC MIÊU TỘC TỰ TRỊ HUYỆN
- 1.Huyện tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Ấn Giang ở Đồng Nhân 銅仁市|铜仁市[Tong2ren2 Shi4], Quý Châu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.