學華語Kaori Dict

又要馬兒好,又要馬兒不吃草

giản thể: 又要马儿好,又要马儿不吃草

yòuyàorhǎo,yòuyàorchīcǎo

ㄧㄡˋ ㄧㄠˋ ㄇㄚˇ ㄖ˙ ㄏㄠˇ ㄧㄡˋ ㄧㄠˋ ㄇㄚˇ ㄖ˙ ㄅㄨˋ ㄔ ㄘㄠˇ

HỰU YẾU MÃ NHÂN HẢO , HỰU YẾU MÃ NHÂN BẤT CẬT THẢO

  1. 1.xem 又要馬兒跑,又要馬兒不吃草|又要马儿跑,又要马儿不吃草[you4 yao4 ma3 r5 pao3 , you4 yao4 ma3 r5 bu4 chi1 cao3]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • HỰU (又) – lại: Bàn tay phải chìa ra xin thêm lần nữa — LẠI nữa rồi!
  • CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
  • YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.
  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

又要马儿好,又要马儿不吃草 nghĩa là gì? · Kaori Dict