古根罕噴氣推進研究中心
giản thể: 古根罕喷气推进研究中心
GǔgēnhǎnPēnqìTuījìnYánjiūZhōngxīn
[ㄍㄨˇ ㄍㄣ ㄏㄢˇ ㄆㄣ ㄑㄧˋ ㄊㄨㄟ ㄐㄧㄣˋ ㄧㄢˊ ㄐㄧㄡ ㄓㄨㄥ ㄒㄧㄣ]
CỔ CĂN HÃN PHUN KHÍ SUY TIẾN NGHIÊN CỨU TRUNG TÂM
- 1.Phòng Thí nghiệm Hàng không Guggenheim tại Viện Công nghệ California (GALCIT, từ năm 1926)
- 2.Trung tâm Động cơ Phản lực Guggenheim (từ năm 1943)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 推THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
- 究CỨU (究) – tìm tòi: Đào cái hang (穴) sâu đến chín (九) tầng — truy tận gốc rễ, nghiên CỨU đến cùng.
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!