學華語Kaori Dict

吃人家的嘴軟,拿人家的手短

giản thể: 吃人家的嘴软,拿人家的手短

chīrénjiādezuǐruǎn,rénjiādeshǒuduǎn

ㄔ ㄖㄣˊ ㄐㄧㄚ ㄉㄜ˙ ㄗㄨㄟˇ ㄖㄨㄢˇ ㄋㄚˊ ㄖㄣˊ ㄐㄧㄚ ㄉㄜ˙ ㄕㄡˇ ㄉㄨㄢˇ

CẬT NHÂN GIA ĐÍCH CHUỶ NHUYỄN , NÃ NHÂN GIA ĐÍCH THỦ ĐOẢN

  1. 1.nghĩa đen: miệng được người khác cho ăn thì mềm, tay nhận của người thì ngắn (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: thiên vị những người đã cho mình quà cáp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
  • NÃ (拿) – cầm lấy: Hai bàn tay hợp (合 hợp) lại thành một bàn tay lớn (手 thủ) — chộp NẮM thật chặt, truy NÃ tóm gọn.
  • ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吃人家的嘴软,拿人家的手短 nghĩa là gì? · Kaori Dict