吃屎都趕不上熱乎的
giản thể: 吃屎都赶不上热乎的
chīshǐdōugǎnbushàngrèhude
[ㄔ ㄕˇ ㄉㄡ ㄍㄢˇ ㄅㄨ˙ ㄕㄤˋ ㄖㄜˋ ㄏㄨ˙ ㄉㄜ˙]
CẬT THỈ ĐÔ CẢN BẤT THƯỢNG NHIỆT HỒ ĐÍCH
- 1.nghĩa đen: nếu ăn cứt nóng, thì đến lúc ăn xong cũng đã nguội ngắt rồi (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: (về người) quá chậm chạp; không theo kịp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 吃CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
- 熱NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.
- 的ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.
- 都ĐÔ (都) – đều; thủ đô: Mọi người (者 giả) TẤT CẢ kéo về thành ấp (阝) — nơi ai cũng đến chính là thủ ĐÔ.