國際奧林匹克委員會
giản thể: 国际奥林匹克委员会
GuójìÀolínpǐkèWěiyuánhuì
[ㄍㄨㄛˊ ㄐㄧˋ ㄠˋ ㄌㄧㄣˊ ㄆㄧˇ ㄎㄜˋ ㄨㄟˇ ㄩㄢˊ ㄏㄨㄟˋ]
QUỐC TẾ ẢO LÂM THẤT KHẮC UỶ VIÊN HỘI
- 1.Uỷ ban Olympic Quốc tế

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 員VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.