國際電報電話咨詢委員會
giản thể: 国际电报电话咨询委员会
GuójìDiànbàoDiànhuàZīxúnWěiyuánhuì
[ㄍㄨㄛˊ ㄐㄧˋ ㄉㄧㄢˋ ㄅㄠˋ ㄉㄧㄢˋ ㄏㄨㄚˋ ㄗ ㄒㄩㄣˊ ㄨㄟˇ ㄩㄢˊ ㄏㄨㄟˋ]
QUỐC TẾ ĐIỆN BÁO ĐIỆN THOẠI TƯ TUÂN UỶ VIÊN HỘI
- 1.Ủy ban Tư vấn Điện báo và Điện thoại Quốc tế (CCITT)
Cách đọc khác:GuójìDiànbàoDiànhuàZīxúnWěiyuánhuì — Hội đồng tư vấn quốc tế điện báo và điện thoại (CCITT)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 員VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 報BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.