墨江哈尼族自治縣
giản thể: 墨江哈尼族自治县
MòjiāngHānízúZìzhìxiàn
[ㄇㄛˋ ㄐㄧㄤ ㄏㄚ ㄋㄧˊ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄒㄧㄢˋ]
MẶC GIANG HA NI TỘC TỰ TRỊ HUYỆN
- 1.huyện tự trị dân tộc Cáp Nê Mặc Giang, Phổ Nhĩ 普洱[Pu3 er3], Vân Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.