學華語Kaori Dict

天有不測風雲,人有旦夕禍福

giản thể: 天有不测风云,人有旦夕祸福

tiānyǒufēngyún,rényǒudànhuò

ㄊㄧㄢ ㄧㄡˇ ㄅㄨˋ ㄘㄜˋ ㄈㄥ ㄩㄣˊ ㄖㄣˊ ㄧㄡˇ ㄉㄢˋ ㄒㄧ ㄏㄨㄛˋ ㄈㄨˊ

THIÊN HỮU BẤT TRẮC PHONG VÂN , NHÂN HỮU ĐÁN TỊCH HOẠ PHÚC

  1. 1.vận may khó lường như thời tiết, mỗi ngày có thể mang đến may mắn hoặc tai họa (thành ngữ); điều bất ngờ có thể xảy ra bất cứ lúc nào

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天有不測風雲,人有旦夕禍福 nghĩa là gì? · Kaori Dict