姜太公釣魚,願者上鉤
giản thể: 姜太公钓鱼,愿者上钩
Jiāngtàigōngdiàoyú,yuànzhěshànggōu
[ㄐㄧㄤ ㄊㄞˋ ㄍㄨㄥ ㄉㄧㄠˋ ㄩˊ ㄩㄢˋ ㄓㄜˇ ㄕㄤˋ ㄍㄡ]
KHƯƠNG THÁI CÔNG ĐIẾU NGƯ , NGUYỆN GIẢ THƯỢNG CÂU
- 1.Jiang Ziya câu cá, ai muốn thì cắn câu (thành ngữ, chỉ việc hiền triết thời xưa 姜子牙 câu cá không mồi và lưỡi câu trên mặt nước); tự đưa đầu vào rọ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 太THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!