家醜不可外傳,流言切莫輕信
giản thể: 家丑不可外传,流言切莫轻信
jiāchǒubùkěwàichuán,liúyánqièmòqīngxìn
[ㄐㄧㄚ ㄔㄡˇ ㄅㄨˋ ㄎㄜˇ ㄨㄞˋ ㄔㄨㄢˊ ㄌㄧㄡˊ ㄧㄢˊ ㄑㄧㄝˋ ㄇㄛˋ ㄑㄧㄥ ㄒㄧㄣˋ]
GIA SỬU BẤT KHẢ NGOẠI TRUYỀN , LƯU NGÔN THIẾT MẠC KHINH TÍN
- 1.Đừng truyền ra ngoài sự xấu hổ của gia đình, đừng tin tưởng nhẹ dạ vào lời đồn. (thành ngữ)
- 2.Đừng vạch áo cho người xem lưng, đừng nghe lời đàm tiếu của người khác.

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.
- 輕KHINH (輕) – nhẹ: Chiếc xe (車) chạy trên khung cửi dệt (巠) — xe mỏng như sợi chỉ, NHẸ tênh, KHINH suất coi nhẹ.