學華語Kaori Dict

寧拆十座廟,不毀一樁婚

giản thể: 宁拆十座庙,不毁一桩婚

nìngchāishízuòmiào,huǐzhuānghūn

ㄋㄧㄥˋ ㄔㄞ ㄕˊ ㄗㄨㄛˋ ㄇㄧㄠˋ ㄅㄨˋ ㄏㄨㄟˇ ㄧ ㄓㄨㄤ ㄏㄨㄣ

TRỮ SÁCH THẬP TOẠ MIẾU , BẤT HUỶ NHẤT TRANG HÔN

  1. 1.thà phá mười ngôi chùa, không phá một cuộc hôn nhân (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.
  • HÔN (婚) – cưới: Người con gái (女) về nhà chồng lúc hoàng hôn (昏) — lễ cưới xưa làm buổi tối, nên gọi là kết HÔN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寧拆十座廟,不毀一樁婚 nghĩa là gì? · Kaori Dict