少女露笑臉,婚事半成全
giản thể: 少女露笑脸,婚事半成全
shàonǚlùxiàoliǎn,hūnshìbànchéngquán
[ㄕㄠˋ ㄋㄩˇ ㄌㄨˋ ㄒㄧㄠˋ ㄌㄧㄢˇ ㄏㄨㄣ ㄕˋ ㄅㄢˋ ㄔㄥˊ ㄑㄩㄢˊ]
THIẾU NỮ LỘ TIẾU KIỂM , HÔN SỰ BÁN THÀNH TOÀN
- 1.Khi cô gái mỉm cười, công việc của bà mối coi như xong một nửa. (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
- 半BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
- 婚HÔN (婚) – cưới: Người con gái (女) về nhà chồng lúc hoàng hôn (昏) — lễ cưới xưa làm buổi tối, nên gọi là kết HÔN.
- 少THIỂU (少) – ít: Chữ nhỏ (小 tiểu) còn bị vớt bớt một nét phẩy (丿) — đã nhỏ lại càng ÍT, THIỂU số.
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!