巨細胞病毒視網膜炎
giản thể: 巨细胞病毒视网膜炎
jùxìbāobìngdúshìwǎngmóyán
[ㄐㄩˋ ㄒㄧˋ ㄅㄠ ㄅㄧㄥˋ ㄉㄨˊ ㄕˋ ㄨㄤˇ ㄇㄛˊ ㄧㄢˊ]
CỰ TẾ BÀO BỆNH ĐỘC THỊ VÕNG MẠC VIÊM
- 1.viêm võng mạc do virus cytomegalo (viêm võng mạc CMV), một bệnh về võng mạc có thể dẫn đến mù lòa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.
- 視THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.