學華語Kaori Dict

巨細胞病毒視網膜炎

giản thể: 巨细胞病毒视网膜炎

bāobìngshìwǎngyán

ㄐㄩˋ ㄒㄧˋ ㄅㄠ ㄅㄧㄥˋ ㄉㄨˊ ㄕˋ ㄨㄤˇ ㄇㄛˊ ㄧㄢˊ

CỰ TẾ BÀO BỆNH ĐỘC THỊ VÕNG MẠC VIÊM

  1. 1.viêm võng mạc do virus cytomegalo (viêm võng mạc CMV), một bệnh về võng mạc có thể dẫn đến mù lòa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.
  • THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

巨细胞病毒视网膜炎 nghĩa là gì? · Kaori Dict