張家川回族自治縣
giản thể: 张家川回族自治县
ZhāngjiāchuānhuízúZìzhìxiàn
[ㄓㄤ ㄐㄧㄚ ㄔㄨㄢ ㄏㄨㄟˊ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄒㄧㄢˋ]
TRƯƠNG GIA XUYÊN HỒI TỘC TỰ TRỊ HUYỆN
- 1.huyện tự trị dân tộc Hồi Trương Gia Xuyên ở Cam Túc
Cách đọc khác:ZhāngjiāchuānHuízúZìzhìxiàn — Huyện tự trị người Hui Zhangjiachuan — Huyện tự trị người Hui Zhangjiachuan, thuộc thành phố Tianshui 天水市[Tian1 shui3 Shi4], tỉnh Cam Túc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 張TRƯƠNG (張) – căng ra; tờ: Cánh cung (弓 cung) kéo dây dài hết cỡ (長 trường) — CĂNG ra hết mức, họ TRƯƠNG, một TỜ giấy phẳng căng.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.