彭水苗族土家族自治縣
giản thể: 彭水苗族土家族自治县
PéngshuǐMiáozúTǔjiāzúZìzhìxiàn
[ㄆㄥˊ ㄕㄨㄟˇ ㄇㄧㄠˊ ㄗㄨˊ ㄊㄨˇ ㄐㄧㄚ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄒㄧㄢˋ]
BÀNH THUỶ MIÊU TỘC THỔ GIA TỘC TỰ TRỊ HUYỆN
- 1.huyện tự trị dân tộc Miêu và Thổ Gia Bành Thủy ở đông nam Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.