循化撒拉族自治縣
giản thể: 循化撒拉族自治县
XúnhuàSǎlāzúZìzhìxiàn
[ㄒㄩㄣˊ ㄏㄨㄚˋ ㄙㄚˇ ㄌㄚ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄒㄧㄢˋ]
TUẦN HOÁ TẢN LẠP TỘC TỰ TRỊ HUYỆN
- 1.huyện tự trị dân tộc Salazu Tuyên Hóa, địa khu Hải Đông 海東地區|海东地区[Hai3 dong1 di4 qu1], Thanh Hải
Cách đọc khác:XúnhuàSālāzúZìzhìxiàn — Huyện tự trị người Salar Xunhua — Huyện tự trị người Salar Xunhua, thuộc thành phố Haidong 海東市|海东市[Hai3 dong1 Shi4], tỉnh Tây Tạng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.