學華語Kaori Dict

德宏傣族景頗族自治州

giản thể: 德宏傣族景颇族自治州

hóngDǎiJǐngzhìzhōu

ㄉㄜˊ ㄏㄨㄥˊ ㄉㄞˇ ㄗㄨˊ ㄐㄧㄥˇ ㄆㄛ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄓㄡ

ĐỨC HOÀNH THÁI TỘC CẢNH PHA TỘC TỰ TRỊ CHÂU

  1. 1.châu tự trị dân tộc Thái và Cảnh Pha Đức Hoành ở phía tây Vân Nam, ba mặt giáp Myanmar (Miến Điện), thủ phủ là Lộ Tây 潞西市

Cách đọc khác:DéhóngDǎizúJǐngpōzúZìzhìzhōuTỉnh tự trị Dân tộc Dai và Jingpo Dehong, thuộc tỉnh Vân Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
  • CẢNH (景) – phong cảnh: Mặt trời (日) tỏa nắng trên kinh đô (京) — thành quách lấp lánh, phong CẢNH tuyệt đẹp.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

德宏傣族景颇族自治州 nghĩa là gì? · Kaori Dict