拉魯濕地國家自然保護區
giản thể: 拉鲁湿地国家自然保护区
Lālǔshīdìguójiāzìránbǎohùqū
[ㄌㄚ ㄌㄨˇ ㄕ ㄉㄧˋ ㄍㄨㄛˊ ㄐㄧㄚ ㄗˋ ㄖㄢˊ ㄅㄠˇ ㄏㄨˋ ㄑㄩ]
LẠP LỖ THẤP ĐỊA QUỐC GIA TỰ NHIÊN BẢO HỘ KHU
- 1.Khu bảo tồn thiên nhiên quốc gia đất ngập nước Lhalu ở Lhasa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
- 拉lạp, lấpkéo, kéo dài
- 魯lỗngu, khờ, vội vàng
- 濕thấp, dấp, nhấp, thấmẩm ướt, ẩm mốc, ẩm thấp
- 地địađất — đất, đất đai, mặt đất
- 國quốcquốc gia, đất nước, quốc gia
- 家gianhà
- 自tựmình, riêng tư
- 然nhiênđúng, chắc chắn
- 保bảobảo vệ, phòng hộ, phòng thủ, chăm sóc
- 護hộbảo vệ, canh giữ, phòng thủ, che chở
- 區khu, âukhu vực, quận, vùng, phường
記憶技巧Mẹo nhớ
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 然NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.