學華語Kaori Dict

普列謝茨克衛星發射場

giản thể: 普列谢茨克卫星发射场

PǔlièxiècíkèWèixīngFāshèchǎng

[ㄆㄨˇ ㄌㄧㄝˋ ㄒㄧㄝˋ ㄘˊ ㄎㄜˋ ㄨㄟˋ ㄒㄧㄥ ㄈㄚ ㄕㄜˋ ㄔㄤˇ]

PHỔ LIỆT TẠ TỲ KHẮC VỆ TINH PHÁT XẠ TRƯỜNG

  1. 1.Sân bay vũ trụ Plesetsk, tỉnh Arkhangelsk, Nga

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
  • 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
  • 謝TẠ (謝) – cảm ơn: Lời nói (言) bắn ra như mũi tên (射 xạ) trúng ngay tim người giúp mình — 'Cảm ơn!' — đa TẠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

普列謝茨克衛星發射場 nghĩa là gì? · Kaori Dict