普列謝茨克衛星發射場
giản thể: 普列谢茨克卫星发射场
PǔlièxiècíkèWèixīngFāshèchǎng
[ㄆㄨˇ ㄌㄧㄝˋ ㄒㄧㄝˋ ㄘˊ ㄎㄜˋ ㄨㄟˋ ㄒㄧㄥ ㄈㄚ ㄕㄜˋ ㄔㄤˇ]
PHỔ LIỆT TẠ TỲ KHẮC VỆ TINH PHÁT XẠ TRƯỜNG
- 1.Sân bay vũ trụ Plesetsk, tỉnh Arkhangelsk, Nga

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
- 謝TẠ (謝) – cảm ơn: Lời nói (言) bắn ra như mũi tên (射 xạ) trúng ngay tim người giúp mình — 'Cảm ơn!' — đa TẠ.