有意栽花花不發,無心插柳柳成陰
giản thể: 有意栽花花不发,无心插柳柳成阴
yǒuyìzāihuāhuābùfā,wúxīnchāliǔliǔchéngyīn
[ㄧㄡˇ ㄧˋ ㄗㄞ ㄏㄨㄚ ㄏㄨㄚ ㄅㄨˋ ㄈㄚ ㄨˊ ㄒㄧㄣ ㄔㄚ ㄌㄧㄡˇ ㄌㄧㄡˇ ㄔㄥˊ ㄧㄣ]
HỮU Ý TÀI HOA HOA BẤT PHÁT , VÔ TÂM SÁP LIỄU LIỄU THÀNH ÂM
- 1.nghĩa đen bạn trồng vườn nhưng hoa không nở, bạn cắm cành xuống bùn và nó mọc thành cây
- 2.nghĩa bóng sự việc không phải lúc nào cũng diễn ra như mong đợi
- 3.kế hoạch kỹ lưỡng có thể thất bại, và thành công có thể đến từ nơi không ngờ tới

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
- 有hữucó — có, sở hữu, nắm giữ
- 意ýý — suy nghĩ, ý tưởng, quan điểm
- 栽tài栽 — trồng, chăm sóc cây
- 花hoahoa
- 花hoahoa
- 不bấtkhông
- 發phátphát hành, gửi đi, phát ra
- 無vô, môphủ nhận, không, không có
- 心tâmtâm — tim, tâm trí, trí tuệ
- 插sáp, chắpchèn vào
- 柳liễucây liễu
- 柳liễucây liễu
- 成thành, thịnh, thạnhhoàn thành, xong xuôi, cố định
- 陰âmnguyên lý âm (yin) trong triết học Trung Quốc
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.