祖國和平統一委員會
giản thể: 祖国和平统一委员会
ZǔguóHépíngTǒngyīWěiyuánhuì
[ㄗㄨˇ ㄍㄨㄛˊ ㄏㄜˊ ㄆㄧㄥˊ ㄊㄨㄥˇ ㄧ ㄨㄟˇ ㄩㄢˊ ㄏㄨㄟˋ]
TỔ QUỐC HOÀ BÌNH THỐNG NHẤT UỶ VIÊN HỘI
- 1.Ủy ban Thống nhất Hòa bình Tổ quốc (Triều Tiên)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 和HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
- 員VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.