窮在鬧市無人問,富在深山有遠親
giản thể: 穷在闹市无人问,富在深山有远亲
qióngzàinàoshìwúrénwèn,fùzàishēnshānyǒuyuǎnqīn
[ㄑㄩㄥˊ ㄗㄞˋ ㄋㄠˋ ㄕˋ ㄨˊ ㄖㄣˊ ㄨㄣˋ ㄈㄨˋ ㄗㄞˋ ㄕㄣ ㄕㄢ ㄧㄡˇ ㄩㄢˇ ㄑㄧㄣ]
CÙNG TẠI NÁO THỊ VÔ NHÂN VẤN , PHÚ TẠI THÂM SƠN HỮU VIỄN THÂN
- 1.người nghèo nơi phố thị không ai hỏi đến; người giàu trong núi sâu có họ hàng xa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
- 窮cùngnghèo, khốn khó, nghèo nàn
- 在tạiở tại, trong, trên
- 鬧náocãi vã
- 市thịthị trường, hội chợ
- 無vô, môphủ nhận, không, không có
- 人nhânngười
- 問vấnhỏi, tìm hiểu
- 富phúphú — phong phú, dồi dào
- 在tạiở tại, trong, trên
- 深thâmsâu, sâu sắc
- 山sơnnúi, đồi, đỉnh núi
- 有hữucó — có, sở hữu, nắm giữ
- 遠viễnxa xăm, hẻo lánh, xa cách
- 親thân, thấnngười thân, cha mẹ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 問VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 遠VIỄN (遠) – xa: Mặc chiếc áo dài (袁) lê bước trên đường (辶) — đi mãi chân trời, XA xôi, VIỄN xứ.