學華語Kaori Dict

窮在鬧市無人問,富在深山有遠親

giản thể: 穷在闹市无人问,富在深山有远亲

qióngzàinàoshìrénwèn,zàishēnshānyǒuyuǎnqīn

ㄑㄩㄥˊ ㄗㄞˋ ㄋㄠˋ ㄕˋ ㄨˊ ㄖㄣˊ ㄨㄣˋ ㄈㄨˋ ㄗㄞˋ ㄕㄣ ㄕㄢ ㄧㄡˇ ㄩㄢˇ ㄑㄧㄣ

CÙNG TẠI NÁO THỊ VÔ NHÂN VẤN , PHÚ TẠI THÂM SƠN HỮU VIỄN THÂN

  1. 1.người nghèo nơi phố thị không ai hỏi đến; người giàu trong núi sâu có họ hàng xa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.
  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
  • THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • VIỄN (遠) – xa: Mặc chiếc áo dài (袁) lê bước trên đường (辶) — đi mãi chân trời, XA xôi, VIỄN xứ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

窮在鬧市無人問,富在深山有遠親 nghĩa là gì? · Kaori Dict