學華語Kaori Dict

端起碗吃肉,放下筷子罵娘

giản thể: 端起碗吃肉,放下筷子骂娘

duānwǎnchīròu,fàngxiàkuàiziniáng

ㄉㄨㄢ ㄑㄧˇ ㄨㄢˇ ㄔ ㄖㄡˋ ㄈㄤˋ ㄒㄧㄚˋ ㄎㄨㄞˋ ㄗ˙ ㄇㄚˋ ㄋㄧㄤˊ

ĐOAN KHỞI OẢN CẬT NHỤC , PHÓNG HẠ KHOÁI TÍ MẠ NƯƠNG

  1. 1.nghĩa đen: ăn thịt từ bát, rồi đặt đũa xuống mắng mẹ (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: phàn nàn dù đang hưởng đặc quyền
  3. 3.vô ơn với những gì đã được cho

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
  • NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.
  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

端起碗吃肉,放下筷子骂娘 nghĩa là gì? · Kaori Dict