老子英雄兒好漢,老子反動兒混蛋
giản thể: 老子英雄儿好汉,老子反动儿混蛋
lǎoziyīngxióngérhǎohàn,lǎozifǎndòngérhúndàn
[ㄌㄠˇ ㄗ˙ ㄧㄥ ㄒㄩㄥˊ ㄦˊ ㄏㄠˇ ㄏㄢˋ ㄌㄠˇ ㄗ˙ ㄈㄢˇ ㄉㄨㄥˋ ㄦˊ ㄏㄨㄣˊ ㄉㄢˋ]
LÃO TỬ ANH HÙNG NHÂN HẢO HÁN , LÃO TÍ PHẢN ĐỘNG NHÂN HỔN ĐẢN
- 1.Nếu cha là anh hùng, con là hảo hán. Nếu cha là phản động, con là hỗn đản. (Khẩu hiệu Cách mạng Văn hóa)
- 2.nghĩa bóng: cha nào con nấy

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
- 老lãocũ
- 子tử, tý, títử — con cái, hậu duệ
- 英anhanh – cánh hoa, hoa, lá
- 雄hùngđực của loài
- 兒nhicon trai, con cái, bản thân mình
- 好hảo, hiếu, háotốt, xuất sắc, đẹp
- 漢hándân tộc Trung Hoa, tiếng Trung
- 老lãocũ
- 子tử, tý, títử — con cái, hậu duệ
- 反phảnngược lại, đối lập, trái ngược, phản
- 動độngchuyển động, xảy ra
- 兒nhicon trai, con cái, bản thân mình
- 混hỗn, hồn, hổntrộn lẫn, pha trộn
- 蛋đảntrứng
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.
- 蛋ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.