聯合國難民事務高級專員辦事處
giản thể: 联合国难民事务高级专员办事处
LiánhéguóNánmínShìwùGāojíZhuānyuánBànshìchù
[ㄌㄧㄢˊ ㄏㄜˊ ㄍㄨㄛˊ ㄋㄢˊ ㄇㄧㄣˊ ㄕˋ ㄨˋ ㄍㄠ ㄐㄧˊ ㄓㄨㄢ ㄩㄢˊ ㄅㄢˋ ㄕˋ ㄔㄨˋ]
LIÊN HỢP QUỐC NAN DÂN SỰ VỤ CAO CẤP CHUYÊN VIÊN BIỆN SỰ XỨ
- 1.Văn phòng Cao ủy Liên Hợp Quốc về người tị nạn (UNHCR)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
- 聯liênnối, liên kết
- 合hợp, hiệp, cáp, hạpkết hợp, gắn kết, nối
- 國quốcquốc gia, đất nước, quốc gia
- 難nan, nạnkhó khăn
- 民dânngười, dân, công dân
- 事sựviệc, chuyện, công việc
- 務vụcông việc, sự nghiệp
- 高caocao
- 級cấpcấp bậc, hạng, lớp
- 專chuyênđộc quyền, chiếm hữu độc quyền
- 員viênthành viên
- 辦biệnlàm, xử lý, quản lý
- 事sựviệc, chuyện, công việc
- 處xứ, xửnơi, vị trí
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 員VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.
- 處XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.
- 辦BẠN (辦) – làm/xử lý: Hai tội nhân (辛辛) hai bên, ở giữa dùng sức (力) phân xử — lo liệu công việc, BẠN sự, làm thủ tục.
- 難NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.