解放巴勒斯坦人民陣線
giản thể: 解放巴勒斯坦人民阵线
JiěfàngBālèsītǎnRénmínZhènxiàn
[ㄐㄧㄝˇ ㄈㄤˋ ㄅㄚ ㄌㄜˋ ㄙ ㄊㄢˇ ㄖㄣˊ ㄇㄧㄣˊ ㄓㄣˋ ㄒㄧㄢˋ]
GIẢI PHÓNG BA LẶC TƯ THẢN NHÂN DÂN TRẬN TUYẾN
- 1.Mặt trận Nhân dân Giải phóng Palestine

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.
- 解GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.