學華語Kaori Dict

馬無夜草不肥,人無外快不富

giản thể: 马无夜草不肥,人无外快不富

mǎwúyècǎobùféi,rénwúwàikuàibùfù

[ㄇㄚˇ ㄨˊ ㄧㄝˋ ㄘㄠˇ ㄅㄨˋ ㄈㄟˊ ㄖㄣˊ ㄨˊ ㄨㄞˋ ㄎㄨㄞˋ ㄅㄨˋ ㄈㄨˋ]

MÃ VÔ DẠ THẢO BẤT PHÌ , NHÂN VÔ NGOẠI KHOÁI BẤT PHÚ

  1. 1.ngựa không ăn cỏ đêm không béo, người không có thu nhập thêm không giàu (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
  • 夜DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.
  • 快KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.
  • 馬MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

馬無夜草不肥,人無外快不富 nghĩa là gì? · Kaori Dict