中國國際貿易促進委員會
giản thể: 中国国际贸易促进委员会
ZhōngguóGuójìMàoyìCùjìnWěiyuánhuì
[ㄓㄨㄥ ㄍㄨㄛˊ ㄍㄨㄛˊ ㄐㄧˋ ㄇㄠˋ ㄧˋ ㄘㄨˋ ㄐㄧㄣˋ ㄨㄟˇ ㄩㄢˊ ㄏㄨㄟˋ]
TRUNG QUỐC QUỐC TẾ MẬU DỊCH XÚC TIẾN UỶ VIÊN HỘI
- 1.Hội đồng Xúc tiến Thương mại Quốc tế Trung Quốc (CCPIT)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 員VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 易DỊCH (易) – dễ/đổi: Mặt trời (日) nhắc: chớ (勿) lo — nắng lên rồi mọi việc DỄ dàng; ngày đêm thay ĐỔI là chuyện thường, biến DỊCH.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!