中國教育和科研計算機網
giản thể: 中国教育和科研计算机网
ZhōngguóJiàoyùhéKēyánJìsuànjīWǎng
[ㄓㄨㄥ ㄍㄨㄛˊ ㄐㄧㄠˋ ㄩˋ ㄏㄜˊ ㄎㄜ ㄧㄢˊ ㄐㄧˋ ㄙㄨㄢˋ ㄐㄧ ㄨㄤˇ]
TRUNG QUỐC GIÁO DỤC HOÀ KHOA NGHIÊN KẾ TOÁN CƠ VÕNG
- 1.Mạng Giáo dục và Nghiên cứu Trung Quốc (CERNET)
- 2.viết tắt thành 中國教育網|中国教育网[Zhong1 guo2 Jiao4 yu4 Wang3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 和HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
- 算TOÁN (算) – tính: Hai tay nâng bàn tính bằng tre (⺮ trúc) gảy lách cách — TÍNH toán từng con số, làm TOÁN.
- 計KẾ (計) – tính toán: Lời nói (言) đếm đến mười (十) — tính đi tính lại, KẾ toán, bày mưu KẾ.